Loading

Vietnam Ranking January 2026 – Webometrics Global Position

Explore Vietnam’s January 2026 Webometrics ranking across global visibility, research excellence, openness, and academic performance. See how it compares worldwide.

Ranking World Rank University Country Impact Rank Openness Rank Excellence Rank
101 11702 Hanoi University of Culture / Đại học văn hóa Hà Nội 10567 11882 21991
102 11750 Hanoi Pedagogical University N°2 / Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội 2 12328 5992 27048
103 11793 Pham Ngoc Thach University of Medicine / Đại học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch 13181 4688 17884
104 11794 Saigon International University / Đại học Quốc Tế Sài Gòn SIU 11116 8144 31497
105 11881 Thai Binh University of Pharmacy / Đại học Y dược Thái Bình 10799 15037 18448
106 11888 Ho Chi Minh City University of Architecture / Đại học Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh 11589 7626 17634
107 12181 Saigon Technology University / Đại học công nghệ Sài Gòn STU 11152 27838 25615
108 12602 Ba Ria Vung Tau University / Trường Đại học Bà Rịa Vũng Tàu 11664 17344 16796
109 12829 University of Sciences Hue City 11899 9309 25926
110 12876 Trade Union University / Trường Đại học Công Đoàn 11946 11837 28135
111 12902 Tay Nguyen University / Đại học Tây Nguyên 14875 4059 15844
112 12936 Quang Binh University / Trường Đại học Quảng Bình 12025 15908 20385
113 13009 Binh Duong University / Đại học Bình Dương BDU 12145 27766 8873
114 13282 Hanoi University / Trường Đại học Hà Nội 13683 8635 7071
115 13375 Thanh Dong University 12505 30515 30438
116 13440 Vietnam Women's Academy Hanoi 12606 23560 25036
117 13563 Hue College of Economics / Trường Đại học Kinh tế Huế 12861 8845 16459
118 13719 Tan Tao University / Đại học Tân Tạo TTU 12992 13915 10539
119 13772 Van Hien University / Đại học Văn Hiến 13024 9799 17486
120 13850 Ho Chi Minh City Unversity of Industry and Trade HUIT 15084 5549 18847
121 14113 Institute of Post and Telecommunications Technology City Campus Ho Chi Minh City 13674 8408 27165
122 14127 Vietnam Aviation Academy / Học viện Hàng không Việt Nam 13912 8141 12994
123 14166 Graduate University of Science and Technology / Học Viện Khoa Học Và Công Nghệ 13449 14808 18406
124 14178 Academy of Civil Engineering 14330 7445 20003
125 14221 University of Social Labor 13497 13468 19929
126 14282 National Academy of Public Administration / Học viện Hành chính Việt Nam 13639 13909 10525
127 14304 East Asia University of Technology 13584 10523 25259
128 14954 Bac Giang University of Agriculture and Forestry / Đại học Nông Lâm Bắc Giang 14323 24392 22255
129 15379 Hue College of Teacher Training / Trường Đại học Sư phạm Huế 14775 20525 28569
130 15607 Friendship University of Technology and Management Hanoi 15116 13079 11306
131 15679 Academy of Cryptography Techniques of Vietnam / Học viện Kỹ thuật Mật mã Việt Nam 15168 12489 19056
132 16017 Mekong University / Đại Học Cửu Long 15550 27665 26260
133 16032 University of Education / Trường Đại Học Giáo Dục 15594 15048 23419
134 16097 Vietnam University of Traditional Medicine / Học Viện Y Dược Học Cổ Truyền Việt Nam 15730 13056 11285
135 16230 Gia Đinh University / Đại học Gia Định 15881 23100 8563
136 16480 Vietnam Military Medical Academy / Học viện Quân y Việt Nam 16145 11236 15186
137 16693 Thanh Do University / Đại Học Thành Đô 16380 13914 10534
138 16725 University of Transport and Communications Ho Chi Minh City / Phân hiệu trường ĐH GTVT tại TP Hồ Chí Minh 16388 30353 12768
139 16924 Ho Chi Minh City University of Arts / Đại học Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh 16550 28823 29559
140 16951 Hanoi Industrial Textile Garment University / Trường Đại học Công nghiệp Dệt May Hà Nội 16619 29202 30087
141 16976 Academy of Journalism and Communication / Học viện Báo chí và Tuyên truyền Việt Nam 16663 30269 29092
142 17029 Nam Can Tho University 16750 27503 26129
143 17297 CFVG 17102 17899 10154
144 17407 Bac Lieu University / Trường Đại Học Bạc Liêu 17155 11605 27757
145 17690 Vo Truong Toan University / Đại học Võ Trường Toản VTTU 17512 14023 16174
146 17756 Dong Do University / Trường Đại học Đông Đô 17545 18201 22031
147 17948 University of Labour and Social Affairs CSII / Đại học Lao Động Xã Hội cơ sở phía Nam 17818 13680 10166
148 18040 Long An University of Economy and Industry / Trường Đại học Kinh tế Công nghiệp Long An 17854 11704 23896
149 18069 Vietnam National University Hanoi School of Business / Khoa Quản Trị và Kinh doanh Đại học Quốc gia Hà Nội 17870 24522 22322
150 18207 Dong Nai University / Đại học Đồng Nai 18138 11416 21658
151 18420 Vietnam National Academy of Music Hanoi Conservatory of Music / Nhạc viện Hà Nội 18426 25954 9289
152 18780 Ho Chi Minh City Conservatory / Nhạc viện thành phố Hồ Chí Minh 18812 23378 8239
153 18912 Vietnam Air and Air Defense Forces Academy / Học viện Phòng không Không quân Việt Nam 18874 20973 23130
154 18986 Asian Institute of Technology Center in Vietnam 18963 18996 22491
155 19171 University of Finance and Accountancy / Đại học Tai chinh Ke Toan 19181 31409 27095
156 19241 Vietnam Academy of Logistics / Học viện Hậu cần Việt Nam 19414 10356 12100
157 19288 Phuong Dong University / Đại học Phương Đông 19436 13361 19807
158 19293 Vietnam - Korea University of Information and Communication Technology 21246 5876 17869
159 19368 Vietnam Naval Academy / Học viện Hải quân Việt Nam 19566 10188 7894
160 19639 Binh Duong University of Economics and Technology 19781 22517 21106
161 19774 Border Defense Force Academy / Học viện Biên phòng Việt Nam 19951 16735 16935
162 19917 University of Technology and Education University of Danang 22526 4795 15963
163 19939 London College for Design & Fashion Vietnam 20075 17156 26544
164 19950 Thai Binh University / Trường Đại học Thái Bình 20128 26234 13087
165 20285 Ho Chi Minh City Open University /Trường Đại học Mở thành phố Hồ Chí Minh 20462 30522 26392
166 20293 Van Xuan University of Technology / Đại học Công nghệ Vạn Xuân VXUT 20503 25101 31268
167 20337 Phu Xuan University / Trường Đại học Dân lập Phú Xuân Huế 20588 29950 28824
168 20920 National Institute of Education Management / Học viện Quản lý Giáo dục Việt Nam 21242 14123 19368
169 21076 Vietnam Academy of Military Science / Học viện Khoa học Quân sự Việt Nam 21410 21355 15159
170 21346 Asian Institute of Technology Center in Vietnam AITCV 21678 31757 31738
171 21346 Quang Trung University / Đại học Quang Trung 21659 30476 30394
172 21433 Kien Giang College / Trường Cao đẳng Kiên Giang 21861 20117 16591
173 21942 HCMC Hung Vuong University / Đại học Hùng Vương TPHCM DHV 22467 14822 18418
174 22073 Ocean University Vietnam 22559 12972 27892
175 22846 Graduate Academy of Social Sciences / Học viện Khoa học Xã hội Việt Nam 23606 25467 23673
176 23158 Vietnam Military Academy Dalat / Học viện Lục quân Đà Lạt 24096 9627 21852
177 23222 Bac Ha International University / Đại học Quốc tế Bắc Hà 24821 12337 7395
178 23619 Vietnam Military Political Academy / Học viện Chính trị Quân sự Việt Nam 24813 14278 21087
179 23662 Hue Conservatory / Nhạc viện Huế 24870 15685 8916
180 23971 Institute for Resources and Environment / Trung tâm nghiên cứu tài nguyên và môi trường 25349 14562 17739
181 24286 Ho Chi Minh National Academy of Politics and Public Administration / Học viện Chính trị Hành chính Quốc gia Hồ Chí Minh 25835 26603 22411
182 24378 Vietnam National University Center for International Education / Viện Đào tạo Quốc tế 26008 22450 21034
183 24952 International Training Institute for Materials Science 27132 12859 7651
184 25087 Hanoi University of Industrial Fine Arts / Đại học Mỹ Thuật Công Nghiệp Hà Nội 27323 23137 8601
185 25687 Phuongnam Economics Technics College / Trường trung cấp Phương Nam 28393 20528 29519
186 25937 University of Arts Hue University 28873 26932 30694
187 26984 Hue College of Agriculture and Forestry / Trường Đại học Nông lâm Huế 31382 17824 10026
188 27006 East University of Technology 31462 28502 13349
189 27041 Dong Thap Community College / Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp 31640 14028 20886
190 27064 Hai Phong Medical University / Đại học Y dược Hải Phòng 31782 11607 27758