Loading

Vietnam Ranking January 2026 – Webometrics Global Position

Explore Vietnam’s January 2026 Webometrics ranking across global visibility, research excellence, openness, and academic performance. See how it compares worldwide.

Ranking World Rank University Country Impact Rank Openness Rank Excellence Rank
101 4123 Binh Duong University / Đại học Bình Dương BDU 12086 12344 11076
102 4130 British University Vietnam 10299 12428 11166
103 4147 Saigon Technology University / Đại học công nghệ Sài Gòn STU 11175 25222 24811
104 4154 University of Labour and Social Affairs CSII / Đại học Lao Động Xã Hội cơ sở phía Nam 17833 13032 11824
105 4167 Dai Nam University 12683 4763 10727
106 4200 Tan Tao University / Đại học Tân Tạo TTU 13013 9740 8257
107 4201 Institute of Post and Telecommunications Technology City Campus Ho Chi Minh City 13667 8392 15532
108 4225 Hue College of Teacher Training / Trường Đại học Sư phạm Huế 14804 29745 29618
109 4232 Hanoi Pedagogical University N°2 / Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội 2 12298 5992 10995
110 4232 Saigon International University / Đại học Quốc Tế Sài Gòn SIU 11117 8142 26851
111 4287 Ba Ria Vung Tau University / Trường Đại học Bà Rịa Vũng Tàu 11626 14961 13869
112 4294 Tay Nguyen University / Đại học Tây Nguyên 14842 4081 22925
113 4302 Quang Binh University / Trường Đại học Quảng Bình 12001 20304 19587
114 4386 University of Sciences Hue City 11909 26860 26558
115 4401 Dong Nai University of Technology / Đại Học Công Nghệ Đồng Nai 7327 6354 21452
116 4422 Saigon Institute of Technology SaigonTech 10444 22112 21507
117 4448 PACE Institute of Leadership and Management 7604 31202 31156
118 4468 Vietnam Women's Academy Hanoi 12613 22808 22253
119 4487 Thanh Dong University 12499 17946 17046
120 4506 Thai Nguyen University of Sciences in Vietnam 11689 5268 10637
121 4535 Dong Thap Community College / Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp 31387 12004 10710
122 4537 Hue College of Economics / Trường Đại học Kinh tế Huế 12877 8787 14497
123 4554 Ho Chi Minh City University of Arts / Đại học Mỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh 16525 14855 13756
124 4564 Academy of Cryptography Techniques of Vietnam / Học viện Kỹ thuật Mật mã Việt Nam 15144 21038 20363
125 4568 Trade Union University / Trường Đại học Công Đoàn 11921 11057 9656
126 4640 University of Science and Technology of Hanoi USTH Vietnam France University 10183 4352 12668
127 4679 Cần Thơ University of Technology / Đại Học Kỹ Thuật- Công Nghệ Cần Thơ 10112 8696 21620
128 4718 University of Social Labor 13511 24462 24003
129 4724 Vietnam Aviation Academy / Học viện Hàng không Việt Nam 13930 8131 17445
130 4741 Thanh Do University / Đại Học Thành Đô 16427 25826 25462
131 4751 National Academy of Public Administration / Học viện Hành chính Việt Nam 13675 19959 19219
132 4754 Vietnam University of Traditional Medicine / Học Viện Y Dược Học Cổ Truyền Việt Nam 15764 19755 18997
133 4754 University of Transport and Communications Ho Chi Minh City / Phân hiệu trường ĐH GTVT tại TP Hồ Chí Minh 16411 18533 17706
134 4796 Bac Giang University of Agriculture and Forestry / Đại học Nông Lâm Bắc Giang 14284 11989 10693
135 4806 Hue College of Medicine / Trường Đại học Y khoa Huế 11861 5729 28899
136 4818 University of Education / Trường Đại Học Giáo Dục 15587 19147 18373
137 4903 University of Technology and Education University of Danang 22576 4767 25342
138 4957 Vo Truong Toan University / Đại học Võ Trường Toản VTTU 17450 11416 10077
139 4963 Academy of Civil Engineering 14325 7488 30353
140 4968 Ocean University Vietnam 22604 31100 31045
141 4969 East Asia University of Technology 13603 27200 26917
142 4984 Gia Đinh University / Đại học Gia Định 15807 13939 12773
143 4985 Bac Ha International University / Đại học Quốc tế Bắc Hà 24750 18773 7263
144 5017 Nam Can Tho University 16741 21770 21134
145 5031 Vietnam National Academy of Music Hanoi Conservatory of Music / Nhạc viện Hà Nội 18429 10694 9271
146 5032 Mekong University / Đại Học Cửu Long 15528 10773 9353
147 5053 CFVG 17120 12958 11741
148 5064 East University of Technology 31553 18992 18207
149 5068 Phuong Dong University / Đại học Phương Đông 19454 23034 22496
150 5091 Hanoi Industrial Textile Garment University / Trường Đại học Công nghiệp Dệt May Hà Nội 16630 26150 25824
151 5108 Vietnam Military Medical Academy / Học viện Quân y Việt Nam 16100 15971 14923
152 5168 Academy of Journalism and Communication / Học viện Báo chí và Tuyên truyền Việt Nam 16697 31080 31018
153 5168 Long An University of Economy and Industry / Trường Đại học Kinh tế Công nghiệp Long An 17831 12447 11184
154 5173 Vietnam National University Hanoi School of Business / Khoa Quản Trị và Kinh doanh Đại học Quốc gia Hà Nội 17857 21139 20481
155 5177 Dong Do University / Trường Đại học Đông Đô 17542 16288 15279
156 5189 Bac Lieu University / Trường Đại Học Bạc Liêu 17131 15961 14914
157 5203 Institute for Resources and Environment / Trung tâm nghiên cứu tài nguyên và môi trường 25328 24886 24459
158 5210 Asian Institute of Technology Center in Vietnam 18979 29033 28855
159 5228 Friendship University of Technology and Management Hanoi 15133 13065 11852
160 5244 Dong Nai University / Đại học Đồng Nai 18169 26485 26181
161 5244 Vietnam Air and Air Defense Forces Academy / Học viện Phòng không Không quân Việt Nam 18859 21980 21356
162 5250 Ho Chi Minh City Conservatory / Nhạc viện thành phố Hồ Chí Minh 18856 21232 20580
163 5304 Vietnam Academy of Logistics / Học viện Hậu cần Việt Nam 19449 22200 21595
164 5309 Thai Binh University / Trường Đại học Thái Bình 20147 18006 17111
165 5320 Vietnam Naval Academy / Học viện Hải quân Việt Nam 19659 31387 31361
166 5322 Van Xuan University of Technology / Đại học Công nghệ Vạn Xuân VXUT 20508 21459 20820
167 5334 University of Finance and Accountancy / Đại học Tai chinh Ke Toan 19175 13877 12710
168 5345 Binh Duong University of Economics and Technology 19752 9830 8355
169 5345 Border Defense Force Academy / Học viện Biên phòng Việt Nam 19936 12520 11266
170 5354 Graduate University of Science and Technology / Học Viện Khoa Học Và Công Nghệ 13431 23862 23360
171 5354 Ho Chi Minh City Open University /Trường Đại học Mở thành phố Hồ Chí Minh 20457 9355 7839
172 5360 London College for Design & Fashion Vietnam 20013 10313 8849
173 5366 Phu Xuan University / Trường Đại học Dân lập Phú Xuân Huế 20644 29948 29833
174 5382 Quang Trung University / Đại học Quang Trung 21608 12866 11639
175 5412 Vietnam Academy of Military Science / Học viện Khoa học Quân sự Việt Nam 21388 10312 8848
176 5418 Vietnam - Korea University of Information and Communication Technology 21162 5908 8143
177 5418 National Institute of Education Management / Học viện Quản lý Giáo dục Việt Nam 21172 11936 10639
178 5461 Asian Institute of Technology Center in Vietnam AITCV 21640 17998 17101
179 5461 Kien Giang College / Trường Cao đẳng Kiên Giang 21855 13446 12265
180 5552 HCMC Hung Vuong University / Đại học Hùng Vương TPHCM DHV 22470 28347 28134
181 5558 Graduate Academy of Social Sciences / Học viện Khoa học Xã hội Việt Nam 23600 23950 23449
182 5588 Vietnam Military Academy Dalat / Học viện Lục quân Đà Lạt 24033 20236 19513
183 5597 Hue Conservatory / Nhạc viện Huế 24943 17861 16961
184 5614 University of Arts Hue University 28820 16972 16030
185 5621 Vietnam Military Political Academy / Học viện Chính trị Quân sự Việt Nam 24774 21560 20917
186 5663 Vietnam National University Center for International Education / Viện Đào tạo Quốc tế 25960 12472 11211
187 5704 International Training Institute for Materials Science 27010 19473 18710
188 5712 Ho Chi Minh National Academy of Politics and Public Administration / Học viện Chính trị Hành chính Quốc gia Hồ Chí Minh 25846 21162 20508
189 5720 Hanoi University of Industrial Fine Arts / Đại học Mỹ Thuật Công Nghiệp Hà Nội 27290 28679 28497
190 5773 Phuongnam Economics Technics College / Trường trung cấp Phương Nam 28329 17093 16159