Loading

Vietnam Ranking January 2026 – Webometrics Global Position

Explore Vietnam’s January 2026 Webometrics ranking across global visibility, research excellence, openness, and academic performance. See how it compares worldwide.

Ranking World Rank University Country Impact Rank Openness Rank Excellence Rank
1 698 Duy Tan University / Đại học Duy Tân DTU 3196 1932 417
2 786 Ton Duc Thang University / Đại học Tôn Đức Thắng Thành phố Hồ Chí Minh 4633 2453 366
3 878 Vietnam National University Hanoi / Đại học Quốc gia Hà Nội 563 1159 1162
4 969 Hanoi University of Science and Technology / Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội 1963 1511 1639
5 1056 Vietnam National University Ho Chi Minh City / Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh 5106 9123 936
6 1067 University of Economics Ho Chi Minh City / Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh 2520 2241 1456
7 1143 Nguyen Tat Thanh University / Đại học Nguyễn Tất Thành NTU 3049 2972 1302
8 1219 University of Danang / Đại học Đà Nẵng 1490 1865 2359
9 1222 VNUHCM University of Technology / Trường Đại học Bách khoa 3241 1800 1758
10 1301 Can Tho University / Đại học Cần Thơ 3782 2079 2387
11 1365 Thuyloi University / Đại học Thủy lợi 1419 4154 2883
12 1394 Ho Chi Minh City University of Technology HUTECH/ Đại học Công Nghệ Thành phố Hồ Chí Minh HUTECH 6318 3888 1547
13 1549 Hue University / Đại học Huế 4899 2130 2428
14 1570 Vietnam Academy of Science and Technology / Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam 10776 28550 1392
15 1586 FPT University / Đại học FPT 3391 19665 3144
16 1588 Ho Chi Minh City University of Industry / Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh 5431 2296 2211
17 1603 Hanoi National University of Pedagogy / Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội 1894 11761 3586
18 1654 National Economics University / Trường Đại học Kinh tế Quốc dân 4570 23954 2989
19 1658 VNUHCM University of Science 5668 30272 2404
20 1695 Foreign Trade University / Trường Đại học Ngoại Thương 1674 5451 31639
21 1702 Hanoi Medical University / Trường Đại học Y Hà Nội 6892 4752 2559
22 1708 Ho Chi Minh City University of Technology and Education / Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh 6549 14595 2663
23 1761 VNUHCM International University / Trường Đại học Quốc tế 6260 2722 2837
24 1775 RMIT University Vietnam 4791 2667 3332
25 1791 VNU Hanoi University of Science / Trường Đại học Khoa học Tự nhiên 9399 13703 1992
26 1828 Van Lang University / Đại học Văn Lang 11028 2833 2113
27 1838 Vinh University / Đại học Vinh 8571 4572 3029
28 1853 Vietnam National University of Agriculture 6887 2564 3126
29 1861 Western University Hanoi / Đại học Thành Tây Hà Nội 11340 2217 2225
30 2051 University of Economics and Law / Trường Đại Học Kinh Tế và Luật 3267 5650 3976
31 2076 Hanoi University of Mining and Geology / Trường Đại học Mỏ Địa chất 8630 3832 3215
32 2087 Thu Dau Mot University / Trường Đại Học Thủ Dầu Một 11462 4372 2566
33 2097 University of Transport and Communications / Trường Đại học Giao thông Vận tải 7975 3724 6173
34 2119 Posts and Telecommunications Institute of Technology / Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông 4452 4323 4207
35 2131 Hanoi University of Industry / Đại học Công Nghiệp Hà Nội 8564 31207 3392
36 2205 Hanoi University of Civil Engineering / Trường Đại học Xây Dựng 8654 3168 3527
37 2216 Hanoi School of Public Health / Trường Đại học Y tế Công cộng 5379 7980 4447
38 2229 Ho Chi Minh City Medicine and Pharmacy University / Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh 12561 31042 2706
39 2242 Ho Chi Minh City University of Transportation / Trường Đại học Giao Thông Vận Tải Thành phố Hồ Chí Minh 12153 4551 24216
40 2294 Vietnam University of Commerce / Đại học Thương mại 10450 6834 28112
41 2299 Vietnam Maritime University / Đại học Hàng hải 5991 23437 22914
42 2313 University of Transport Technology / Trường Đại học Công nghệ giao thông vận tải 12422 6391 3082
43 2382 University of Engineering and Technology / Trường Đại học Công nghệ 2756 11186 3423
44 2419 Hung Yen University of Technology and Education / Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên 11627 4831 4152
45 2425 Banking University Ho Chi Minh City / Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh 6873 5540 4102
46 2489 Ho Chi Minh City University of Education / Trường Đại học Sư phạm Thành phố HCM 10209 30108 4859
47 2505 Nông Lâm University / Đại học Nông lâm Thành phố Hồ Chí Minh 5546 3672 6209
48 2510 An Giang University / Đại học An Giang 7856 5686 5066
49 2539 Le Quy Don Technical University / Học viện Kỹ thuật Quân sự Việt Nam 19916 2962 2607
50 2579 VNUHCM University of Social Sciences and Humanities / Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn 4896 6403 5398
51 2582 Thai Nguyen University of Technology / Trường Đại học Kĩ thuật Công nghiệp Thái Nguyên 3731 4164 4068
52 2589 Quy Nhon University / Đại học Quy Nhơn 7782 4230 4514
53 2619 VNUHCM University of Information Technology / Trường Đại học Công Nghệ Thông Tin 7024 3928 4296
54 2646 Vietnam Forestry University / Đại học Lâm nghiệp 10939 6791 4840
55 2766 Ho Chi Minh City University of Foreign Languages and Information Technology / Đại học Dân lập Ngoại ngữ Tin học Thành phố Hồ Chí Minh 7942 8189 5928
56 2884 Thang Long University / Đại học Thăng Long 11748 30134 4953
57 2920 Hong Duc University / Đại học Hồng Đức 10436 6994 5361
58 2966 Thai Nguyen University of Agriculture and Forestry / Trường đại học Nông Lâm Thái Nguyên 4256 5977 6839
59 2990 EVN University of Electricity / Đại học Điện lực EVN 3742 5863 6684
60 3048 Hung Vuong University / Đại học Hùng Vương Phú Thọ 14055 14592 5781
61 3068 University of Languages and International Studies / Trường Đại học Ngoại ngữ 12611 20970 5599
62 3297 Dalat University / Đại học Đà Lạt 8889 4403 6634
63 3310 Hanoi University / Trường Đại học Hà Nội 13681 8698 7056
64 3359 Hanoi University of Social Sciences and Humanities / Trường Đại học Xã hội và Nhân văn ĐHQGHN 11183 12375 5429
65 3385 Dong Thap University / Đại học Đồng Tháp 3149 5981 16056
66 3394 Tra Vinh University / Trường Đại học Trà Vinh 2650 4428 28506
67 3409 Can Tho University of Medicine and Pharmacy 2628 976 28245
68 3439 Thai Nguyen University / Đại học Thái Nguyên Thai Nguyen 5313 7337 6678
69 3643 Vietnam Academy of Social Sciences / Viện Khoa học Xã hội Việt Nam 5382 29808 29678
70 3668 Hanoi Open University / Đại học Mở Hà Nội 4115 18662 17848
71 3735 Hoa Sen University / Đại học Hoa Sen HSU 5865 11520 10215
72 3739 Dong A University / Trường Đại Học Đông Á 6532 5752 26015
73 3758 VinUniversity 7650 3658 30292
74 3783 Vietnamese-German University / Đại học Việt-Đức 6547 5394 11874
75 3795 Banking Academy of Vietnam / Học viện Ngân hàng Việt Nam 8195 28285 28070
76 3831 Nha Trang University / Đại học Nha Trang 8364 4145 23591
77 3855 Hai Phong University / Đại học Hải Phòng 8422 31522 31499
78 3870 Hanoi Architectural University / Đại học Kiến trúc Hà Nội 10521 24010 23529
79 3899 Ho Chi Minh City Unversity of Industry and Trade HUIT 15112 5535 26807
80 3905 Pham Ngoc Thach University of Medicine / Đại học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch 13211 4661 29255
81 3908 Saigon University / Trường Đại học Sài Gòn 8563 5377 21035
82 3914 Van Hien University / Đại học Văn Hiến 13006 26726 26408
83 3946 Ho Chi Minh City University of Economics and Finance UEF / Đại học Kinh Tế Tài Chính TPHCM UEF 9260 6738 14568
84 3946 Hanoi University of Law / Trường Đại học Luật Hà Nội 8124 26979 26685
85 3962 Fulbright University Vietnam / Đại học Fulbright Việt Nam 9778 7335 31415
86 3984 Ho Chi Minh City University of Law / Trường Đại Học Luật Thành phố Hồ Chí Minh 9179 8746 20711
87 3990 Hai Phong Medical University / Đại học Y dược Hải Phòng 31761 28656 28455
88 4009 Academy of Finance / Học viện Tài chính Kế toán 9003 14685 13573
89 4017 Tay Bac University / Đại học Tây Bắc 8394 22453 21866
90 4032 Diplomatic Academy of Vietnam / Học viện Ngoại giao Việt Nam 9565 13841 12675
91 4039 Hue College of Agriculture and Forestry / Trường Đại học Nông lâm Huế 31783 29966 29849
92 4063 Hanoi University of Business and Technology / Đại học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội HUBT 10373 16345 15354
93 4083 Thai Nguyen University of Education 10268 4531 16200
94 4085 Hai Phong Private University / Trường Đại Học Dân Lập Hải Phòng 8414 20889 20203
95 4091 Ho Chi Minh City University of Architecture / Đại học Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh 11601 7643 19310
96 4095 Lac Hong University / Trường Đại học Lạc Hồng 9161 8032 8808
97 4105 Hanoi University of Pharmacy / Trường Đại học Dược Hà Nội 11460 6778 20490
98 4113 Hanoi University of Culture / Đại học văn hóa Hà Nội 10568 18860 18065
99 4115 Thai Binh University of Pharmacy / Đại học Y dược Thái Bình 10819 19339 18565
100 4122 Hong Bang International University / Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng 10326 17874 16998