Loading

Vietnam Ranking January 2026 – Webometrics Global Position

Explore Vietnam’s January 2026 Webometrics ranking across global visibility, research excellence, openness, and academic performance. See how it compares worldwide.

Ranking World Rank University Country Impact Rank Openness Rank Excellence Rank
1 756 Vietnam National University Hanoi / Đại học Quốc gia Hà Nội 587 1129 1178
2 1070 Duy Tan University / Đại học Duy Tân DTU 3245 1927 471
3 1245 Hanoi University of Science and Technology / Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội 1976 1496 1653
4 1325 Ton Duc Thang University / Đại học Tôn Đức Thắng Thành phố Hồ Chí Minh 4659 2426 389
5 1334 University of Economics Ho Chi Minh City / Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh 2537 2233 1467
6 1433 Nguyen Tat Thanh University / Đại học Nguyễn Tất Thành NTU 3014 2955 1277
7 1478 University of Danang / Đại học Đà Nẵng 1525 1818 2392
8 1558 VNUHCM University of Technology / Trường Đại học Bách khoa 3207 1831 1725
9 1979 Thuyloi University / Đại học Thủy lợi 1390 4182 2850
10 1999 Can Tho University / Đại học Cần Thơ 3750 2097 2356
11 2302 Hue University / Đại học Huế 4892 2139 2429
12 2338 Ho Chi Minh City University of Industry / Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh 5425 2299 2207
13 2457 Ho Chi Minh City University of Technology HUTECH/ Đại học Công Nghệ Thành phố Hồ Chí Minh HUTECH 6326 3895 1556
14 2544 Vietnam National University Ho Chi Minh City / Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh 5075 18764 916
15 2786 RMIT University Vietnam 4749 2716 3296
16 2915 VNUHCM International University / Trường Đại học Quốc tế 6246 2746 2825
17 3107 Thai Nguyen University of Technology / Trường Đại học Kĩ thuật Công nghiệp Thái Nguyên 3686 4200 4014
18 3136 Hanoi National University of Pedagogy / Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội 1894 24773 3593
19 3212 University of Economics and Law / Trường Đại Học Kinh Tế và Luật 3285 5690 3989
20 3223 Vietnam National University of Agriculture 6912 2535 3162
21 3252 University of Engineering and Technology / Trường Đại học Công nghệ 2744 11426 3415
22 3266 Hanoi Medical University / Trường Đại học Y Hà Nội 6936 4744 2612
23 3292 FPT University / Đại học FPT 3412 15783 3172
24 3455 Posts and Telecommunications Institute of Technology / Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông 4463 4323 4222
25 3472 VNUHCM University of Science 5663 27888 2404
26 3544 National Economics University / Trường Đại học Kinh tế Quốc dân 4625 27971 3044
27 3770 Van Lang University / Đại học Văn Lang 11017 2844 2110
28 3801 Western University Hanoi / Đại học Thành Tây Hà Nội 11327 2202 2198
29 3839 Ho Chi Minh City University of Technology and Education / Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh 6561 11856 2681
30 3871 Hanoi University of Mining and Geology / Trường Đại học Mỏ Địa chất 8589 3868 3176
31 3932 Vinh University / Đại học Vinh 8625 4596 3079
32 4025 Hanoi University of Civil Engineering / Trường Đại học Xây Dựng 8689 3174 3570
33 4086 VNUHCM University of Information Technology / Trường Đại học Công Nghệ Thông Tin 7006 3955 4279
34 4213 Banking University Ho Chi Minh City / Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh 6888 5517 4122
35 4245 VNU Hanoi University of Science / Trường Đại học Khoa học Tự nhiên 9420 23926 2000
36 4262 Can Tho University of Medicine and Pharmacy 2637 982 29860
37 4306 Vietnam Academy of Science and Technology / Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam 10805 22208 1428
38 4366 Hanoi School of Public Health / Trường Đại học Y tế Công cộng 5347 7991 4415
39 4376 Thu Dau Mot University / Trường Đại Học Thủ Dầu Một 11443 4390 2535
40 4523 Quy Nhon University / Đại học Quy Nhơn 7824 4243 4569
41 4547 VNUHCM University of Social Sciences and Humanities / Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn 4899 6397 5406
42 4684 Foreign Trade University / Trường Đại học Ngoại Thương 1698 5412 19129
43 4743 Nông Lâm University / Đại học Nông lâm Thành phố Hồ Chí Minh 5510 3715 6216
44 4812 Hanoi University of Industry / Đại học Công Nghiệp Hà Nội 8561 9283 3387
45 4818 Tra Vinh University / Trường Đại học Trà Vinh 2671 4423 22297
46 4861 EVN University of Electricity / Đại học Điện lực EVN 3760 5846 6696
47 5108 An Giang University / Đại học An Giang 7827 5725 5027
48 5206 Thai Nguyen University of Agriculture and Forestry / Trường đại học Nông Lâm Thái Nguyên 4261 5979 6849
49 5328 Dong Thap University / Đại học Đồng Tháp 3140 5974 20693
50 5457 University of Transport Technology / Trường Đại học Công nghệ giao thông vận tải 12403 6361 3064
51 5644 University of Transport and Communications / Trường Đại học Giao thông Vận tải 7971 3697 6154
52 5739 Hung Yen University of Technology and Education / Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên 11644 4810 4169
53 5791 Ho Chi Minh City Medicine and Pharmacy University / Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh 12499 26175 2663
54 5944 Thai Nguyen University / Đại học Thái Nguyên Thai Nguyen 5355 7344 6728
55 6822 Vietnam Forestry University / Đại học Lâm nghiệp 10912 6775 4817
56 6839 Hanoi Open University / Đại học Mở Hà Nội 4104 11658 23833
57 6969 Ho Chi Minh City University of Foreign Languages and Information Technology / Đại học Dân lập Ngoại ngữ Tin học Thành phố Hồ Chí Minh 7945 8242 5936
58 7124 Vietnamese-German University / Đại học Việt-Đức 6553 5413 29678
59 7152 Dalat University / Đại học Đà Lạt 8930 4414 6721
60 7153 VinUniversity 7679 3656 17263
61 7207 Dong A University / Trường Đại Học Đông Á 6507 5760 19470
62 7294 Ho Chi Minh City University of Education / Trường Đại học Sư phạm Thành phố HCM 10221 27344 4870
63 7333 Hong Duc University / Đại học Hồng Đức 10424 6962 5352
64 7708 Vietnam Academy of Social Sciences / Viện Khoa học Xã hội Việt Nam 5363 16095 19027
65 7858 Nha Trang University / Đại học Nha Trang 8398 4140 15403
66 8045 Dong Nai University of Technology / Đại Học Công Nghệ Đồng Nai 7330 6357 27763
67 8059 Hoa Sen University / Đại học Hoa Sen HSU 5855 22597 21184
68 8128 Vietnam Maritime University / Đại học Hàng hải 5967 16054 18980
69 8308 Le Quy Don Technical University / Học viện Kỹ thuật Quân sự Việt Nam 19879 2976 2605
70 8534 Saigon University / Trường Đại học Sài Gòn 8566 5393 29887
71 8540 Thang Long University / Đại học Thăng Long 11770 10937 4978
72 9010 Hanoi University of Social Sciences and Humanities / Trường Đại học Xã hội và Nhân văn ĐHQGHN 11242 28014 5493
73 9319 University of Science and Technology of Hanoi USTH Vietnam France University 10216 4347 18733
74 9337 PACE Institute of Leadership and Management 7571 30438 13965
75 9452 Thai Nguyen University of Education 10311 4564 11206
76 9688 Ho Chi Minh City University of Economics and Finance UEF / Đại học Kinh Tế Tài Chính TPHCM UEF 9271 6744 29531
77 9782 Hanoi University of Law / Trường Đại học Luật Hà Nội 8117 30448 31751
78 9825 Banking Academy of Vietnam / Học viện Ngân hàng Việt Nam 8196 31023 28708
79 9878 Hai Phong University / Đại học Hải Phòng 8372 15423 9646
80 9974 Tay Bac University / Đại học Tây Bắc 8450 27897 8952
81 9985 Hai Phong Private University / Trường Đại Học Dân Lập Hải Phòng 8447 11191 15122
82 10130 Lac Hong University / Trường Đại học Lạc Hồng 9222 7998 7519
83 10176 University of Languages and International Studies / Trường Đại học Ngoại ngữ 12600 18719 5590
84 10315 Fulbright University Vietnam / Đại học Fulbright Việt Nam 9793 7338 17063
85 10374 Academy of Finance / Học viện Tài chính Kế toán 8968 16780 8077
86 10435 Ho Chi Minh City University of Law / Trường Đại Học Luật Thành phố Hồ Chí Minh 9142 8752 14121
87 10633 Vietnam University of Commerce / Đại học Thương mại 10470 6801 19062
88 10818 Thai Nguyen University of Sciences in Vietnam 11667 5236 10440
89 10890 Diplomatic Academy of Vietnam / Học viện Ngoại giao Việt Nam 9555 20195 16688
90 10928 Ho Chi Minh City University of Transportation / Trường Đại học Giao Thông Vận Tải Thành phố Hồ Chí Minh 12155 4520 27656
91 11184 Hue College of Medicine / Trường Đại học Y khoa Huế 11827 5753 14706
92 11190 Cần Thơ University of Technology / Đại Học Kỹ Thuật- Công Nghệ Cần Thơ 10136 8657 17752
93 11429 Hanoi University of Pharmacy / Trường Đại học Dược Hà Nội 11464 6792 30211
94 11464 Dai Nam University 12711 4721 27777
95 11513 Hanoi University of Business and Technology / Đại học Kinh Doanh và Công Nghệ Hà Nội HUBT 10358 16514 16326
96 11515 British University Vietnam 10325 22800 20602
97 11520 Hong Bang International University / Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng 10373 28914 11673
98 11583 Hanoi Architectural University / Đại học Kiến trúc Hà Nội 10479 17827 10027
99 11602 Saigon Institute of Technology SaigonTech 10469 12454 19052
100 11649 Hung Vuong University / Đại học Hùng Vương Phú Thọ 14049 21459 5777