| 1 |
694 |
Vietnam National University Hanoi / Đại học Quốc gia Hà Nội
|
Vietnam |
398 |
2132 |
1276 |
| 2 |
1169 |
Hanoi University of Science and Technology / Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội
|
Vietnam |
1260 |
1871 |
1476 |
| 3 |
1255 |
Duy Tan University / Đại học Duy Tân DTU
|
Vietnam |
2019 |
1836 |
688 |
| 4 |
1269 |
University of Economics Ho Chi Minh City / Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh
|
Vietnam |
1538 |
2927 |
1040 |
| 5 |
1481 |
University of Danang / Đại học Đà Nẵng
|
Vietnam |
1290 |
3197 |
1692 |
| 6 |
1568 |
Ton Duc Thang University / Đại học Tôn Đức Thắng Thành phố Hồ Chí Minh
|
Vietnam |
2199 |
2620 |
822 |
| 7 |
1697 |
Can Tho University / Đại học Cần Thơ
|
Vietnam |
1812 |
2359 |
1554 |
| 8 |
1761 |
VNUHCM University of Technology / Trường Đại học Bách khoa
|
Vietnam |
2218 |
1972 |
1239 |
| 9 |
1917 |
Vietnam National University Ho Chi Minh City / Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh
|
Vietnam |
2685 |
1466 |
973 |
| 10 |
2054 |
Nguyen Tat Thanh University / Đại học Nguyễn Tất Thành NTU
|
Vietnam |
2054 |
3099 |
1526 |
| 11 |
2153 |
Thuyloi University / Đại học Thủy lợi
|
Vietnam |
1511 |
4348 |
2004 |
| 12 |
2230 |
Foreign Trade University / Trường Đại học Ngoại Thương
|
Vietnam |
1264 |
5737 |
2052 |
| 13 |
2279 |
VNUHCM University of Science
|
Vietnam |
2002 |
2487 |
1989 |
| 14 |
2389 |
FPT University / Đại học FPT
|
Vietnam |
1977 |
3637 |
1870 |
| 15 |
2400 |
Hanoi National University of Pedagogy / Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội
|
Vietnam |
1696 |
4258 |
2084 |
| 16 |
2562 |
National Economics University / Trường Đại học Kinh tế Quốc dân
|
Vietnam |
2162 |
4213 |
1685 |
| 17 |
2604 |
Thai Nguyen University / Đại học Thái Nguyên Thai Nguyen
|
Vietnam |
2212 |
3356 |
1873 |
| 18 |
2620 |
Thai Nguyen University of Agriculture and Forestry / Trường đại học Nông Lâm Thái Nguyên
|
Vietnam |
1071 |
7684 |
2233 |
| 19 |
2657 |
Hue University / Đại học Huế
|
Vietnam |
2383 |
3071 |
1785 |
| 20 |
2860 |
Hanoi Medical University / Trường Đại học Y Hà Nội
|
Vietnam |
2535 |
2490 |
1943 |
| 21 |
2964 |
Vietnam National University of Agriculture
|
Vietnam |
2091 |
4777 |
2030 |
| 22 |
2989 |
Vietnam Academy of Science and Technology / Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam
|
Vietnam |
3276 |
1837 |
1304 |
| 23 |
3159 |
RMIT University Vietnam
|
Vietnam |
2418 |
4441 |
1881 |
| 24 |
3270 |
Ho Chi Minh City University of Industry / Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh
|
Vietnam |
2799 |
3239 |
1803 |
| 25 |
3276 |
VinUniversity
|
Vietnam |
2715 |
2580 |
2079 |
| 26 |
3303 |
VNUHCM International University / Trường Đại học Quốc tế
|
Vietnam |
2490 |
3811 |
2070 |
| 27 |
3406 |
Nông Lâm University / Đại học Nông lâm Thành phố Hồ Chí Minh
|
Vietnam |
2420 |
4599 |
2032 |
| 28 |
3501 |
Ho Chi Minh City University of Technology and Education / Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh
|
Vietnam |
2708 |
3477 |
2025 |
| 29 |
3508 |
EVN University of Electricity / Đại học Điện lực EVN
|
Vietnam |
2925 |
1894 |
2156 |
| 30 |
3743 |
Ho Chi Minh City University of Technology HUTECH/ Đại học Công Nghệ Thành phố Hồ Chí Minh HUTECH
|
Vietnam |
2650 |
5926 |
1664 |
| 31 |
3784 |
Western University Hanoi / Đại học Thành Tây Hà Nội
|
Vietnam |
3165 |
3067 |
1765 |
| 32 |
3864 |
Van Lang University / Đại học Văn Lang
|
Vietnam |
3117 |
3944 |
1664 |
| 33 |
3890 |
VNU Hanoi University of Science / Trường Đại học Khoa học Tự nhiên
|
Vietnam |
3171 |
2715 |
1923 |
| 34 |
4037 |
Vinh University / Đại học Vinh
|
Vietnam |
2641 |
4880 |
2133 |
| 35 |
4065 |
Dong Thap University / Đại học Đồng Tháp
|
Vietnam |
1958 |
8007 |
2225 |
| 36 |
4113 |
Dong Thap Community College / Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp
|
Vietnam |
1360 |
10811 |
2302 |
| 37 |
4163 |
Vietnam Academy of Social Sciences / Viện Khoa học Xã hội Việt Nam
|
Vietnam |
2461 |
6171 |
2123 |
| 38 |
4178 |
Hanoi University of Civil Engineering / Trường Đại học Xây Dựng
|
Vietnam |
2688 |
5105 |
2113 |
| 39 |
4189 |
Hanoi University of Industry / Đại học Công Nghiệp Hà Nội
|
Vietnam |
2905 |
4204 |
2073 |
| 40 |
4204 |
Dalat University / Đại học Đà Lạt
|
Vietnam |
2727 |
5163 |
2067 |
| 41 |
4299 |
University of Economics and Law / Trường Đại Học Kinh Tế và Luật
|
Vietnam |
2390 |
6831 |
2125 |
| 42 |
4387 |
University of Transport and Communications / Trường Đại học Giao thông Vận tải
|
Vietnam |
2764 |
5103 |
2143 |
| 43 |
4476 |
Hanoi University / Trường Đại học Hà Nội
|
Vietnam |
3189 |
3880 |
1964 |
| 44 |
4485 |
Ho Chi Minh City Medicine and Pharmacy University / Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh
|
Vietnam |
3521 |
2593 |
1877 |
| 45 |
4550 |
Can Tho University of Medicine and Pharmacy
|
Vietnam |
2434 |
6818 |
2222 |
| 46 |
4641 |
Tra Vinh University / Trường Đại học Trà Vinh
|
Vietnam |
2574 |
6534 |
2177 |
| 47 |
4773 |
Banking University Ho Chi Minh City / Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh
|
Vietnam |
2723 |
6867 |
1991 |
| 48 |
4795 |
Hanoi University of Mining and Geology / Trường Đại học Mỏ Địa chất
|
Vietnam |
2821 |
5849 |
2139 |
| 49 |
4836 |
Ho Chi Minh City University of Education / Trường Đại học Sư phạm Thành phố HCM
|
Vietnam |
3008 |
4894 |
2165 |
| 50 |
4895 |
Pham Ngoc Thach University of Medicine / Đại học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch
|
Vietnam |
2985 |
5132 |
2167 |
| 51 |
4901 |
Hung Yen University of Technology and Education / Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên
|
Vietnam |
2852 |
5593 |
2221 |
| 52 |
4954 |
Ho Chi Minh City Unversity of Industry and Trade HUIT
|
Vietnam |
3017 |
5467 |
2077 |
| 53 |
5007 |
Posts and Telecommunications Institute of Technology / Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông
|
Vietnam |
2695 |
6624 |
2217 |
| 54 |
5153 |
Nha Trang University / Đại học Nha Trang
|
Vietnam |
3076 |
5286 |
2155 |
| 55 |
5176 |
Hanoi Open University / Đại học Mở Hà Nội
|
Vietnam |
2638 |
7064 |
2268 |
| 56 |
5277 |
Vietnam University of Commerce / Đại học Thương mại
|
Vietnam |
3148 |
5624 |
2044 |
| 57 |
5471 |
Banking Academy of Vietnam / Học viện Ngân hàng Việt Nam
|
Vietnam |
2630 |
7944 |
2215 |
| 58 |
5482 |
Ho Chi Minh City University of Foreign Languages and Information Technology / Đại học Dân lập Ngoại ngữ Tin học Thành phố Hồ Chí Minh
|
Vietnam |
2321 |
9395 |
2244 |
| 59 |
5487 |
An Giang University / Đại học An Giang
|
Vietnam |
2971 |
6654 |
2120 |
| 60 |
5603 |
Lac Hong University / Trường Đại học Lạc Hồng
|
Vietnam |
3138 |
6117 |
2109 |
| 61 |
5643 |
Hanoi University of Pharmacy / Trường Đại học Dược Hà Nội
|
Vietnam |
3317 |
4926 |
2204 |
| 62 |
5647 |
Vietnam Maritime University / Đại học Hàng hải
|
Vietnam |
2855 |
7276 |
2195 |
| 63 |
5664 |
Le Quy Don Technical University / Học viện Kỹ thuật Quân sự Việt Nam
|
Vietnam |
3610 |
4278 |
2009 |
| 64 |
5703 |
Saigon University / Trường Đại học Sài Gòn
|
Vietnam |
3165 |
5839 |
2194 |
| 65 |
5717 |
Ho Chi Minh City Open University /Trường Đại học Mở thành phố Hồ Chí Minh
|
Vietnam |
3621 |
5272 |
1772 |
| 66 |
5744 |
Vietnam Forestry University / Đại học Lâm nghiệp
|
Vietnam |
2847 |
7307 |
2246 |
| 67 |
5757 |
Hoa Sen University / Đại học Hoa Sen HSU
|
Vietnam |
2275 |
10153 |
2258 |
| 68 |
5788 |
University of Transport Technology / Trường Đại học Công nghệ giao thông vận tải
|
Vietnam |
3275 |
5844 |
2100 |
| 69 |
5850 |
Hai Phong University / Đại học Hải Phòng
|
Vietnam |
2989 |
6888 |
2235 |
| 70 |
5919 |
Hanoi School of Public Health / Trường Đại học Y tế Công cộng
|
Vietnam |
2924 |
7379 |
2226 |
| 71 |
5954 |
Ho Chi Minh City University of Transportation / Trường Đại học Giao Thông Vận Tải Thành phố Hồ Chí Minh
|
Vietnam |
3286 |
6151 |
2098 |
| 72 |
6033 |
Thang Long University / Đại học Thăng Long
|
Vietnam |
3069 |
6954 |
2207 |
| 73 |
6061 |
Saigon Technology University / Đại học công nghệ Sài Gòn STU
|
Vietnam |
2812 |
7960 |
2293 |
| 74 |
6131 |
Tan Tao University / Đại học Tân Tạo TTU
|
Vietnam |
3471 |
5061 |
2232 |
| 75 |
6133 |
Thu Dau Mot University / Trường Đại Học Thủ Dầu Một
|
Vietnam |
3182 |
7433 |
2001 |
| 76 |
6209 |
Quy Nhon University / Đại học Quy Nhơn
|
Vietnam |
3282 |
6258 |
2207 |
| 77 |
6246 |
Vietnamese-German University / Đại học Việt-Đức
|
Vietnam |
3118 |
7089 |
2221 |
| 78 |
6264 |
VNUHCM University of Social Sciences and Humanities / Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn
|
Vietnam |
2617 |
9410 |
2276 |
| 79 |
6318 |
Hai Phong Medical University / Đại học Y dược Hải Phòng
|
Vietnam |
3252 |
6421 |
2252 |
| 80 |
6534 |
Hanoi Architectural University / Đại học Kiến trúc Hà Nội
|
Vietnam |
2872 |
8637 |
2267 |
| 81 |
6656 |
Quang Binh University / Trường Đại học Quảng Bình
|
Vietnam |
2578 |
10284 |
2282 |
| 82 |
6698 |
Hanoi University of Law / Trường Đại học Luật Hà Nội
|
Vietnam |
2665 |
9982 |
2268 |
| 83 |
6707 |
Institute of Post and Telecommunications Technology City Campus Ho Chi Minh City
|
Vietnam |
3352 |
6464 |
2294 |
| 84 |
6732 |
Dong A University / Trường Đại Học Đông Á
|
Vietnam |
2729 |
9864 |
2233 |
| 85 |
6807 |
Binh Duong University / Đại học Bình Dương BDU
|
Vietnam |
3252 |
7555 |
2187 |
| 86 |
6824 |
Academy of Finance / Học viện Tài chính Kế toán
|
Vietnam |
3039 |
8457 |
2235 |
| 87 |
6828 |
Thai Binh University of Pharmacy / Đại học Y dược Thái Bình
|
Vietnam |
3328 |
6986 |
2243 |
| 88 |
6839 |
Hue College of Teacher Training / Trường Đại học Sư phạm Huế
|
Vietnam |
3070 |
8330 |
2236 |
| 89 |
6847 |
Hue College of Agriculture and Forestry / Trường Đại học Nông lâm Huế
|
Vietnam |
3261 |
7348 |
2246 |
| 90 |
6925 |
Hong Bang International University / Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng
|
Vietnam |
3120 |
8239 |
2231 |
| 91 |
6953 |
Fulbright University Vietnam / Đại học Fulbright Việt Nam
|
Vietnam |
2861 |
9515 |
2247 |
| 92 |
6969 |
Thanh Dong University
|
Vietnam |
2562 |
10811 |
2302 |
| 93 |
6971 |
Ho Chi Minh City University of Law / Trường Đại Học Luật Thành phố Hồ Chí Minh
|
Vietnam |
2847 |
9566 |
2258 |
| 94 |
7069 |
Dong Nai University of Technology / Đại Học Công Nghệ Đồng Nai
|
Vietnam |
2596 |
10811 |
2302 |
| 95 |
7084 |
University of Languages and International Studies / Trường Đại học Ngoại ngữ
|
Vietnam |
3271 |
7932 |
2185 |
| 96 |
7232 |
Hong Duc University / Đại học Hồng Đức
|
Vietnam |
3459 |
7021 |
2235 |
| 97 |
7330 |
Van Hien University / Đại học Văn Hiến
|
Vietnam |
3014 |
9305 |
2260 |
| 98 |
7445 |
Ho Chi Minh City University of Architecture / Đại học Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh
|
Vietnam |
3250 |
8334 |
2257 |
| 99 |
7469 |
VNUHCM University of Information Technology / Trường Đại học Công Nghệ Thông Tin
|
Vietnam |
2732 |
10783 |
2302 |
| 100 |
7481 |
Thai Nguyen University of Education
|
Vietnam |
3233 |
8548 |
2238 |