Loading

Vietnam Ranking July 2026 – Webometrics Global Position

Explore Vietnam’s July 2026 Webometrics ranking across global visibility, research excellence, openness, and academic performance. See how it compares worldwide.

Ranking Information
WEBOMETRICS by UNIRANKS

Current Edition
July 2026
Status
2nd Edition – Final

Methodology
  • Impact — 50%
  • Openness — 10%
  • Excellence — 40%


Data Intelligence
  • Web Growth Intelligence (GI)
  • Open Index (OI)

Developed and operated by UNIRANKS
Webometrics University Rankings — July 2026 Final Edition, ranked by Impact, Openness and Excellence.
Ranking World Rank University Country Impact Rank Openness Rank Excellence Rank
1 694 Vietnam National University Hanoi / Đại học Quốc gia Hà Nội Vietnam 398 2132 1276
2 1169 Hanoi University of Science and Technology / Trường Đại học Bách Khoa Hà Nội Vietnam 1260 1871 1476
3 1255 Duy Tan University / Đại học Duy Tân DTU Vietnam 2019 1836 688
4 1269 University of Economics Ho Chi Minh City / Trường Đại học Kinh tế Thành phố Hồ Chí Minh Vietnam 1538 2927 1040
5 1481 University of Danang / Đại học Đà Nẵng Vietnam 1290 3197 1692
6 1568 Ton Duc Thang University / Đại học Tôn Đức Thắng Thành phố Hồ Chí Minh Vietnam 2199 2620 822
7 1697 Can Tho University / Đại học Cần Thơ Vietnam 1812 2359 1554
8 1761 VNUHCM University of Technology / Trường Đại học Bách khoa Vietnam 2218 1972 1239
9 1917 Vietnam National University Ho Chi Minh City / Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh Vietnam 2685 1466 973
10 2054 Nguyen Tat Thanh University / Đại học Nguyễn Tất Thành NTU Vietnam 2054 3099 1526
11 2153 Thuyloi University / Đại học Thủy lợi Vietnam 1511 4348 2004
12 2230 Foreign Trade University / Trường Đại học Ngoại Thương Vietnam 1264 5737 2052
13 2279 VNUHCM University of Science Vietnam 2002 2487 1989
14 2389 FPT University / Đại học FPT Vietnam 1977 3637 1870
15 2400 Hanoi National University of Pedagogy / Trường Đại học Sư Phạm Hà Nội Vietnam 1696 4258 2084
16 2562 National Economics University / Trường Đại học Kinh tế Quốc dân Vietnam 2162 4213 1685
17 2604 Thai Nguyen University / Đại học Thái Nguyên Thai Nguyen Vietnam 2212 3356 1873
18 2620 Thai Nguyen University of Agriculture and Forestry / Trường đại học Nông Lâm Thái Nguyên Vietnam 1071 7684 2233
19 2657 Hue University / Đại học Huế Vietnam 2383 3071 1785
20 2860 Hanoi Medical University / Trường Đại học Y Hà Nội Vietnam 2535 2490 1943
21 2964 Vietnam National University of Agriculture Vietnam 2091 4777 2030
22 2989 Vietnam Academy of Science and Technology / Viện Hàn lâm Khoa học và Công nghệ Việt Nam Vietnam 3276 1837 1304
23 3159 RMIT University Vietnam Vietnam 2418 4441 1881
24 3270 Ho Chi Minh City University of Industry / Đại học Công nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh Vietnam 2799 3239 1803
25 3276 VinUniversity Vietnam 2715 2580 2079
26 3303 VNUHCM International University / Trường Đại học Quốc tế Vietnam 2490 3811 2070
27 3406 Nông Lâm University / Đại học Nông lâm Thành phố Hồ Chí Minh Vietnam 2420 4599 2032
28 3501 Ho Chi Minh City University of Technology and Education / Đại học Sư phạm Kỹ thuật Thành phố Hồ Chí Minh Vietnam 2708 3477 2025
29 3508 EVN University of Electricity / Đại học Điện lực EVN Vietnam 2925 1894 2156
30 3743 Ho Chi Minh City University of Technology HUTECH/ Đại học Công Nghệ Thành phố Hồ Chí Minh HUTECH Vietnam 2650 5926 1664
31 3784 Western University Hanoi / Đại học Thành Tây Hà Nội Vietnam 3165 3067 1765
32 3864 Van Lang University / Đại học Văn Lang Vietnam 3117 3944 1664
33 3890 VNU Hanoi University of Science / Trường Đại học Khoa học Tự nhiên Vietnam 3171 2715 1923
34 4037 Vinh University / Đại học Vinh Vietnam 2641 4880 2133
35 4065 Dong Thap University / Đại học Đồng Tháp Vietnam 1958 8007 2225
36 4113 Dong Thap Community College / Trường Cao đẳng Cộng đồng Đồng Tháp Vietnam 1360 10811 2302
37 4163 Vietnam Academy of Social Sciences / Viện Khoa học Xã hội Việt Nam Vietnam 2461 6171 2123
38 4178 Hanoi University of Civil Engineering / Trường Đại học Xây Dựng Vietnam 2688 5105 2113
39 4189 Hanoi University of Industry / Đại học Công Nghiệp Hà Nội Vietnam 2905 4204 2073
40 4204 Dalat University / Đại học Đà Lạt Vietnam 2727 5163 2067
41 4299 University of Economics and Law / Trường Đại Học Kinh Tế và Luật Vietnam 2390 6831 2125
42 4387 University of Transport and Communications / Trường Đại học Giao thông Vận tải Vietnam 2764 5103 2143
43 4476 Hanoi University / Trường Đại học Hà Nội Vietnam 3189 3880 1964
44 4485 Ho Chi Minh City Medicine and Pharmacy University / Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh Vietnam 3521 2593 1877
45 4550 Can Tho University of Medicine and Pharmacy Vietnam 2434 6818 2222
46 4641 Tra Vinh University / Trường Đại học Trà Vinh Vietnam 2574 6534 2177
47 4773 Banking University Ho Chi Minh City / Trường Đại học Ngân hàng Thành phố Hồ Chí Minh Vietnam 2723 6867 1991
48 4795 Hanoi University of Mining and Geology / Trường Đại học Mỏ Địa chất Vietnam 2821 5849 2139
49 4836 Ho Chi Minh City University of Education / Trường Đại học Sư phạm Thành phố HCM Vietnam 3008 4894 2165
50 4895 Pham Ngoc Thach University of Medicine / Đại học Y Khoa Phạm Ngọc Thạch Vietnam 2985 5132 2167
51 4901 Hung Yen University of Technology and Education / Trường Đại Học Sư Phạm Kỹ Thuật Hưng Yên Vietnam 2852 5593 2221
52 4954 Ho Chi Minh City Unversity of Industry and Trade HUIT Vietnam 3017 5467 2077
53 5007 Posts and Telecommunications Institute of Technology / Học viện Công nghệ Bưu chính Viễn thông Vietnam 2695 6624 2217
54 5153 Nha Trang University / Đại học Nha Trang Vietnam 3076 5286 2155
55 5176 Hanoi Open University / Đại học Mở Hà Nội Vietnam 2638 7064 2268
56 5277 Vietnam University of Commerce / Đại học Thương mại Vietnam 3148 5624 2044
57 5471 Banking Academy of Vietnam / Học viện Ngân hàng Việt Nam Vietnam 2630 7944 2215
58 5482 Ho Chi Minh City University of Foreign Languages and Information Technology / Đại học Dân lập Ngoại ngữ Tin học Thành phố Hồ Chí Minh Vietnam 2321 9395 2244
59 5487 An Giang University / Đại học An Giang Vietnam 2971 6654 2120
60 5603 Lac Hong University / Trường Đại học Lạc Hồng Vietnam 3138 6117 2109
61 5643 Hanoi University of Pharmacy / Trường Đại học Dược Hà Nội Vietnam 3317 4926 2204
62 5647 Vietnam Maritime University / Đại học Hàng hải Vietnam 2855 7276 2195
63 5664 Le Quy Don Technical University / Học viện Kỹ thuật Quân sự Việt Nam Vietnam 3610 4278 2009
64 5703 Saigon University / Trường Đại học Sài Gòn Vietnam 3165 5839 2194
65 5717 Ho Chi Minh City Open University /Trường Đại học Mở thành phố Hồ Chí Minh Vietnam 3621 5272 1772
66 5744 Vietnam Forestry University / Đại học Lâm nghiệp Vietnam 2847 7307 2246
67 5757 Hoa Sen University / Đại học Hoa Sen HSU Vietnam 2275 10153 2258
68 5788 University of Transport Technology / Trường Đại học Công nghệ giao thông vận tải Vietnam 3275 5844 2100
69 5850 Hai Phong University / Đại học Hải Phòng Vietnam 2989 6888 2235
70 5919 Hanoi School of Public Health / Trường Đại học Y tế Công cộng Vietnam 2924 7379 2226
71 5954 Ho Chi Minh City University of Transportation / Trường Đại học Giao Thông Vận Tải Thành phố Hồ Chí Minh Vietnam 3286 6151 2098
72 6033 Thang Long University / Đại học Thăng Long Vietnam 3069 6954 2207
73 6061 Saigon Technology University / Đại học công nghệ Sài Gòn STU Vietnam 2812 7960 2293
74 6131 Tan Tao University / Đại học Tân Tạo TTU Vietnam 3471 5061 2232
75 6133 Thu Dau Mot University / Trường Đại Học Thủ Dầu Một Vietnam 3182 7433 2001
76 6209 Quy Nhon University / Đại học Quy Nhơn Vietnam 3282 6258 2207
77 6246 Vietnamese-German University / Đại học Việt-Đức Vietnam 3118 7089 2221
78 6264 VNUHCM University of Social Sciences and Humanities / Trường Đại học Khoa học Xã hội và Nhân văn Vietnam 2617 9410 2276
79 6318 Hai Phong Medical University / Đại học Y dược Hải Phòng Vietnam 3252 6421 2252
80 6534 Hanoi Architectural University / Đại học Kiến trúc Hà Nội Vietnam 2872 8637 2267
81 6656 Quang Binh University / Trường Đại học Quảng Bình Vietnam 2578 10284 2282
82 6698 Hanoi University of Law / Trường Đại học Luật Hà Nội Vietnam 2665 9982 2268
83 6707 Institute of Post and Telecommunications Technology City Campus Ho Chi Minh City Vietnam 3352 6464 2294
84 6732 Dong A University / Trường Đại Học Đông Á Vietnam 2729 9864 2233
85 6807 Binh Duong University / Đại học Bình Dương BDU Vietnam 3252 7555 2187
86 6824 Academy of Finance / Học viện Tài chính Kế toán Vietnam 3039 8457 2235
87 6828 Thai Binh University of Pharmacy / Đại học Y dược Thái Bình Vietnam 3328 6986 2243
88 6839 Hue College of Teacher Training / Trường Đại học Sư phạm Huế Vietnam 3070 8330 2236
89 6847 Hue College of Agriculture and Forestry / Trường Đại học Nông lâm Huế Vietnam 3261 7348 2246
90 6925 Hong Bang International University / Trường Đại học Quốc tế Hồng Bàng Vietnam 3120 8239 2231
91 6953 Fulbright University Vietnam / Đại học Fulbright Việt Nam Vietnam 2861 9515 2247
92 6969 Thanh Dong University Vietnam 2562 10811 2302
93 6971 Ho Chi Minh City University of Law / Trường Đại Học Luật Thành phố Hồ Chí Minh Vietnam 2847 9566 2258
94 7069 Dong Nai University of Technology / Đại Học Công Nghệ Đồng Nai Vietnam 2596 10811 2302
95 7084 University of Languages and International Studies / Trường Đại học Ngoại ngữ Vietnam 3271 7932 2185
96 7232 Hong Duc University / Đại học Hồng Đức Vietnam 3459 7021 2235
97 7330 Van Hien University / Đại học Văn Hiến Vietnam 3014 9305 2260
98 7445 Ho Chi Minh City University of Architecture / Đại học Kiến trúc Thành phố Hồ Chí Minh Vietnam 3250 8334 2257
99 7469 VNUHCM University of Information Technology / Trường Đại học Công Nghệ Thông Tin Vietnam 2732 10783 2302
100 7481 Thai Nguyen University of Education Vietnam 3233 8548 2238